Thành phần trong sữa non bò

Sữa non của bò chứa đựng các yếu tố dinh dưỡng hoàn hảo, đầy đủ và cần thiết cho con người. Không chỉ vậy, sữa non của bò cũng được chứng minh là có hiệu quả như là một trong những chất bổ sung dinh dưỡng quan trọng nhất để tăng cường hệ thống miễn dịch tự nhiên, khả năng kỳ diệu này là do thành phần tối ưu của sữa non bò mang lại.

Bên cạnh các yếu tố dinh dưỡng hoàn hảo, sữa non bò còn chứa tới 87 yếu tố tăng trưởng giúp cơ thể của chúng ta phát triển toàn diện và cũng chứa tới 97 yếu tố miễn dịch tăng sức đề kháng để phòng bệnh hiệu quả.

Components Tabs

 

Bảng so sánh yếu tố dinh dưỡng sữa non bò và sữa non người

Sữa non của bò cung cấp một lượng lớn năng lượng và chất dinh dưỡng như protein, carbohydrate, oligosaccharides, acid amin, vitamin và khoáng chất. Các vitamin và khoáng chất thiết yếu và cần thiết trong sữa non của bò giúp tăng cường và bảo vệ toàn diện sức khỏe của chúng ta, trong đó tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ sơ sinh được chứng minh vô cùng hiệu  quả.

Vitamin: bao gồm vitamin A, vitamin c, vitamin D, vitamin E, thiamib (vitamin B1), Riboflavin (Vitamin B2), Nicotinamide (vitamin B3), axit pantothenic (Vitamin B5), Pyrodoxin (Vitamin B6), acid folic ( vitamin B9), Cobalamin (vitamin B12).

Khoáng chất: bao gồm Folic Acid, Calcium (Ca), Iron (Fe), magnesium (Mg), Manganese (Mn), Phosphorous (P), Potassium (K), Selenium (Se), Sodium (Na), Zinc (Zn ) ….

Carbohydrate: từ đường đơn giản đến đường phức oligosaccharides, carbohydrate là một nguồn năng lượng quan trọng và được sử dụng trong nhận dạng tế bào.

Amino Acids: bao gồm một số lượng lớn các hợp chất là các khối cấu tạo của protein thông qua liên kết của các liên kết peptide. Amino axit rất quan trọng cho dinh dưỡng và phát triển cơ bắp.

Protein: hàm lượng protein trong sữa non bò cao gấp 4 lần sữa non của người, trong khi lượng lactose chỉ bằng một nửa. 500mg protein sữa non tương đương với lượng protein cần thiết để cung cấp thai nhi nhiều hơn một ngày. Protein trong sữa non cung cấp những thành phần dinh dưỡng cần thiết cho cơ bắp, phát triển mô, và cung cấp năng lượng cho cơ thể.

PRPs (Proline giàu Polypeptides): các chuỗi các acid amin nhỏ có tác động mạnh mẽ trong việc khởi đầu và cân bằng các phản ứng miễn dịch. Các chức năng bao gồm điều chế hệ thống miễn dịch, hoạt động như các thiết bị tín hiệu phân tử, thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa của tế bào B, kích thích hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên Natural Kill (tế bào NK) và thúc đẩy sự tăng sinh của bạch bào (bạch cầu).

Acid béo: Acid béo Omega-3 và Omega-6 là những thành phần quan trọng của màng tế bào và chúng là tiền thân của nhiều chất khác trong cơ thể, chúng cũng liên quan đến việc điều hòa huyết áp và phản ứng viêm của cơ thể. Acid béo Omega-3 có tác dụng phòng ngừa các bệnh về tim mạch và ác dụng kháng viêm và nhiều tác dụng khác nữa. Ngày nay, người ta quan tâm nhiều hơn vai trò của acid béo Omega-3 trong dự phòng đái tháo đường và một số loại ung thư nhất định..

Lactalbumin: là dưỡng chất quan trọng và là protein hòa tan trong nước, Lactalbumin có chứa các acid amin thiết yếu cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể.

Bảng so sánh yếu tố miễn dịch trong sữa non bò và sữa non người (Nguồn: Stelwagen et al 2009) 

Với hơn 90 yếu tố miễn dịch, sữa non bò hoàn toàn có khả năng giúp cơ thể chống lại các bệnh miễn dịch thông thường như: cảm lạnh, tiêu chảy... Các yếu tố miễn dịch trong sữa non bò được chứng minh tương tự như yếu tố miễn dịch trong cơ thể người gần như tuyệt đối.

Lactoferrin: là một trong những yếu tố miễn dịch tự nhiên vô cùng quan trọng. Lactoferrin chiếm tới 6% trong tổng số protein trong cơ thể, có khả năng ngăn chặn sự tấn công của siêu vi khuẩn gây bệnh tiêu chảy, virus gây dị tật thai nhi bẩm sinh, virus gây viêm tai giữa và nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em. Lactoferrin có khả năng xâm nhập vào thành tế bào vi khuẩn, cho phép lysozyme đi vào tế bào vi khuẩn để phá vỡ và tiêu diệt chúng.

IgG: hệ miễn dịch sử dụng IgG để xác định, tấn công và vô hiệu hóa các vật lạ như vi khuẩn và virus thông qua nhiều cơ chế. IgG được ví như vệ sĩ chính bảo vệ cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động miễn dịch khác nhau của cơ thể, cũng như giúp cơ thể bắt đầu một loạt các chức năng miễn dịch khác.

IgA: tập trung chủ yếu trong niêm mạc của các cơ quan tiêu hóa, hô hấp, đường tiết niệu và đường sinh dục giúp ngăn chặn các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài vào.

IgM: đóng vai trò thực hiện những phản ứng đầu tiên đối với các mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể, tấn công các vi khuẩn và virus, và vô hiệu hóa hoạt động của chúng.

Cytokines: bao gồm Interleukins, Interferon, yếu tố hoại tử khối u là một nhóm các cytokines protein tiết ra và các phân tử tín hiệu) lần đầu tiên được biểu hiện bằng bạch cầu (bạch cầu). Chức năng của hệ miễn dịch cơ thể phụ thuộc phần lớn vào interleukins có trong hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể, nay được tìm thấy trong sữa non.

Sữa non có nhiều chất bổ trợ đáp ứng sinh học. Đây có thể là các phân tử tín hiệu protein, peptide hoặc glycoprotein được sử dụng trong truyền thông giữa các tế bào. Cytokine có vai trò đặc hiệu là chất điều tiết sự tăng trưởng và phát triển của tế bào biểu mô, bao gồm viêm ruột và phục hồi mạc mô sau tổn thương. Cytokine Cytokines cũng là thành phần trung gian quan trọng trong việc điều tiết các phán ứng miễn dịch và phản ứng viêm của cơ thể.

Lactoperoxidase LPO: là một enzym kháng khuẩn chính được tìm thấy trong sữa non có tác dụng bảo vệ tuyến vú khỏi nhiễm trùng. Được kích hoạt bằng cách hình thành phức hợp với lysozyme. Chất này cũng phối hợp với lactoferrin thực hiện nhiệm vụ kháng khuẩn. Các virus như polioviruses (virus gây bệnh bại liệt) rất nhạy cảm với những độc tố do lactoperoxidase sản xuất để bảo vệ cơ thể.

 

Bảng so sánh yếu tố tăng trưởng trong sữa non bò và sữa non người (Nguồn: Playford et al , L. Elfstrand et al.)

Các yếu tố tăng trưởng trong sữa non bò tương tự ở sữa non người, do vậy việc sử dụng sữa non bò hoàn toàn có tác dụng tương tự như sử dụng sữa non người và hoàn toàn không có hại cho sức khỏe.

Yếu tố tăng trưởng biểu bì - Epidermal Growth Factors (EGF): là một yếu tố tăng trưởng kích thích sự phát triển, sự tăng sinh và sự khác biệt của tế bào. Gia đình các yếu tố tăng trưởng của EGF có thể giúp điều chỉnh sự phát triển của lớp biểu bì, tuyến vú và ruột.

Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi Fibroblast (FGFs):  là một nhóm các yếu tố tăng trưởng, với các thành viên tham gia vào quá trình hình thành mạch, chữa lành vết thương, sự phát triển phôi thai và các nội tiết khác nhau. FGF đóng vai trò chủ chốt trong quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào và mô.

Yếu tố tăng trưởng giống Insulin (IGF-1):  các yếu tố tăng trưởng phong phú nhất của sữa non bò. Các protein này là các polypeptide chuỗi đơn với các acid amin. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ nhỏ và tiếp tục có các quá trình đồng hóa ở trưởng thành.

Hệ tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGF): một trong nhiều protein điều chỉnh sự tăng trưởng và phân chia tế bào, đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành mạch máu. PDGF tái tổ hợp được sử dụng trong y học để giúp làm lành vết loét mạn tính và trong phẫu thuật chỉnh hình và nha chu để điều trị mất xương.

Yếu tố chuyển đổi tăng trưởng (TGF α và TGF β): TGFα hỗ trợ sự phát triển hình thành biểu mô. TGFβ đóng một vai trò quan trọng trong tái tạo mô, biệt hóa tế bào, hình thành sụn khớp và điều chỉnh hệ thống miễn dịch.

Yếu tố tăng trưởng (GH): kích thích, sản sinh, tái tạo tế bào, thúc đẩy việc sửa chữa, tái tạo các cơ tim, tái tạo mạch máu mới.

Yếu tố tăng trưởng mạch máu nội mô (VEGF): kích thích sự phát triển mạch và sự hình thành mạch, đóng vai trò quan trọng giúp phục hồi các nguồn cung cấp oxy tới các mô khi máu lưu thông.